se démentir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Dứt, hết, ngừng, chấm dứt: Diễn tả việc một hiện tượng, một trạng thái, một cảm xúc hoặc một hành động nào đó không còn tiếp diễn hoặc biểu hiện nữa.
- Tự mâu thuẫn với mình, tiền hậu bất nhất (từ cũ): Chỉ việc một người nói hoặc hành động trái ngược với những gì mình đã nói hoặc làm trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Son courage ne s'est jamais démenti. (Lòng dũng cảm của anh ấy chưa bao giờ dứt / suy giảm.)
- La pluie ne s'est pas démentie de la journée. (Cơn mưa không hề dứt / ngớt suốt cả ngày.)
- Un intérêt qui ne s'est pas démenti un seul instant. (Sự quan tâm không phút nào dứt / gián đoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ne pas se démentir": Đây là cấu trúc phủ định thường gặp, nhấn mạnh tính liên tục, bền bỉ, không suy giảm của một sự việc.
- Sa popularité ne s'est jamais démentie au fil des années. (Sự nổi tiếng của ông ấy chưa bao giờ suy giảm qua nhiều năm.)
- Dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng: "Se démentir" thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Démentir (động từ ngoại động): Phủ nhận, chối, mâu thuẫn lại (một lời buộc tội, một thông tin).
- Il a démenti ces rumeurs. (Anh ta đã phủ nhận những tin đồn đó.)
- Infatigable (tính từ): Không mệt mỏi, bền bỉ (có thể dùng để mô tả một người hoặc nỗ lực không "se démentir").
- Ininterrompu (tính từ): Không bị gián đoạn, liên tục (có thể dùng để mô tả một hiện tượng không "se démentir").
Từ đồng nghĩa
- Cesser: Ngừng, chấm dứt.
- Disparaître: Biến mất.
- Faiblir: Yếu đi, suy giảm (nghĩa gần với "dứt, hết").
- Se contredire: Tự mâu thuẫn (nghĩa cũ).
Từ trái nghĩa
- Persister: Tiếp tục, dai dẳng.
- Se maintenir: Được duy trì.
- Continuer: Tiếp tục.
tự động từ
- dứt, hết
- Un intérêt qui ne s'est pas démenti un seul instantsự quan tâm không phút nào dứt
- (từ cũ; nghĩa cũ) tự mâu thuẫn với mình, tiền hậu bất nhất